---
title: "NVIDIA GTX 1050ti 4 GB card màn hình"
description: "NVIDIA GTX 1050ti card màn hình được phát hành tại 2016. Đồng xu tốt nhất để khai thác với GTX 1050ti card màn hình - Zano, nó mang lại 7 Mh/s hashrate."
canonical_url: "https://woolypooly.com/vi/device/gpu/nvidia-gtx-1050ti"
locale: vi
meta:
  "og:description": "NVIDIA GTX 1050ti card màn hình được phát hành tại 2016. Đồng xu tốt nhất để khai thác với GTX 1050ti card màn hình - Zano, nó mang lại 7 Mh/s hashrate."
  "og:image": "https://woolypooly.com/_ipx/_/content/ogimage.jpg"
  "og:title": "NVIDIA GTX 1050ti 4 GB card màn hình"
  "twitter:image": "https://woolypooly.com/_ipx/_/content/ogimage.jpg"
---

> Index of every page on this site: [llms.txt](https://woolypooly.com/llms.txt)

# **NVIDIA GTX 1050ti 4 GB**

Các cách ép xung dưới đây được cung cấp bởi các chuyên gia ép xung chuyên nghiệp từ R&G Setup. Chúng phù hợp với 80% card màn hình. Bạn có muốn đạt được nhiều hơn nữa không? Viết cho họ - [t.me/kjoyme](https://t.me/kjoyme)

**Thông tin**

Nhà chế tạo

**NVIDIA**

Ngày phát hành

2,016

Bộ xử lý

**GP107**

TDP

75 W

Loại bộ nhớ

**GDDR5**

Kỉ niệm

4 GB

Chiều rộng xe buýt

128

Giá hiện tại

210 $

| **Đồng tiền** | **Mem. vendor** | Wt (socket) | Core | Mem. | Tweaks | **Core voltage** | **Mem. voltage** | **VDDCI voltage** | **Giá** | **Hashrate** | **ROI** | **Lợi nhuận ròng** |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| [![zano](https://woolypooly.com/_ipx/q_100&s_32x32/content/coins/zano.png)](https://woolypooly.com/vi/coin/zano) [ZanoProgPowZ](https://woolypooly.com/vi/coin/zano) | - | - | - | - | - | - | - | - | **4.034 $** -0.049 $ | 7 Mh/s | 2732 ngày | **0.077 $** |
| [![mewc](https://woolypooly.com/_ipx/q_100&s_32x32/content/coins/mewc.png)](https://woolypooly.com/vi/coin/mewc) [MeowCoinKawpow](https://woolypooly.com/vi/coin/mewc) | - | - | - | - | - | - | - | - | **0.000 $** 0.000 $ | 7 Mh/s | 3541 ngày | **0.059 $** |
| [![erg](https://woolypooly.com/_ipx/q_100&s_32x32/content/coins/erg.png)](https://woolypooly.com/vi/coin/erg) [ErgoAutolykos](https://woolypooly.com/vi/coin/erg) | - | - | - | - | - | - | - | - | **0.306 $** 0.009 $ | 34 Mh/s | 5413 ngày | **0.039 $** |
| [![vtc](https://woolypooly.com/_ipx/q_100&s_32x32/content/coins/vtc.png)](https://woolypooly.com/vi/coin/vtc) [VertcoinVerthash](https://woolypooly.com/vi/coin/vtc) | - | - | - | - | - | - | - | - | **0.041 $** 0.000 $ | 193 Kh/s | 5498 ngày | **0.038 $** |
| [![xna](https://woolypooly.com/_ipx/q_100&s_32x32/content/coins/xna.png)](https://woolypooly.com/vi/coin/xna) [NeuraiKawpow](https://woolypooly.com/vi/coin/xna) | - | - | - | - | - | - | - | - | **0.000 $** 0.000 $ | 7 Mh/s | 7126 ngày | **0.029 $** |
| [![etc](https://woolypooly.com/_ipx/q_100&s_32x32/content/coins/etc.png)](https://woolypooly.com/vi/coin/etc) [Ethereum ClassicEtchash](https://woolypooly.com/vi/coin/etc) | Micron GDDR5 | 79 | 0 | 700 | --mt 4 | - | - | - | **7.658 $** -0.020 $ | 15.15 Mh/s | 31938 ngày | **0.007 $** |
| [![etc](https://woolypooly.com/_ipx/q_100&s_32x32/content/coins/etc.png)](https://woolypooly.com/vi/coin/etc) [Ethereum ClassicEtchash](https://woolypooly.com/vi/coin/etc) | Samsung GDDR5 | 79 | 0 | 300 | --mt 4 | - | - | - | **7.658 $** -0.020 $ | 14.02 Mh/s | 34512 ngày | **0.006 $** |
| [![nexa](https://woolypooly.com/_ipx/q_100&s_32x32/content/coins/nexa.png)](https://woolypooly.com/vi/coin/nexa) [NexaNexaPow](https://woolypooly.com/vi/coin/nexa) | - | - | - | - | - | - | - | - | **0.000 $** -0.000 $ | 3.3 Mh/s | 58615 ngày | **0.004 $** |
| [![alph](https://woolypooly.com/_ipx/q_100&s_32x32/content/coins/alph.png)](https://woolypooly.com/vi/coin/alph) [AlephiumBlake 3](https://woolypooly.com/vi/coin/alph) | - | - | - | - | - | - | - | - | **0.048 $** -0.006 $ | 300 Mh/s | 3163164 ngày | **0.000 $** |
| [![kas](https://woolypooly.com/_ipx/q_100&s_32x32/content/coins/kas.png)](https://woolypooly.com/vi/coin/kas) [KaspaHeavyhash](https://woolypooly.com/vi/coin/kas) | - | - | - | - | - | - | - | - | **0.036 $** -0.001 $ | 120 Mh/s | 108134084 ngày | **0.000 $** |

## **Ngày phát hành và giá cả**

NVIDIA GTX 1050ti card màn hình được phát hành tại 2016. Giá khởi chạy - {khởi chạy\_price} $. Giá gần đúng hiện tại - 210.00 $. Vui lòng chú ý đến giá thay đổi so với năm phát hành của thẻ video trước khi quyết định có mua thẻ NVIDIA GTX 1050ti card màn hình.

## **GTX 1050ti trong khai thác**

Đồng xu tốt nhất để khai thác với GTX 1050ti card màn hình - Zano, nó mang lại 7 Mh/s hashrate. Với mức độ khó hàng ngày hiện tại, bạn sẽ kiếm được 0.08 $, vì vậy ROI của GTX 1050ti là 2732 ngày.

## **GTX 1050ti tiêu thụ**

TDP của GTX 1050ti là 75 watt, trong khi khai thác, nó tiêu thụ trung bình 60 watt.

```json
{"@context":"https://schema.org","@graph":[{"@id":"https://localhost/vi#website","@type":"WebSite","description":"Mining pool với phí thấp và thanh toán nhanh. Máy chủ chuyên dụng và hỗ trợ chuyên nghiệp.","inLanguage":"vi","name":"WoolyPooly","url":"https://localhost/vi","translationOfWork":{"@id":"https://localhost/en#website"}},{"@id":"https://woolypooly.com/vi/device/gpu/nvidia-gtx-1050ti#webpage","@type":"WebPage","description":"NVIDIA GTX 1050ti card màn hình được phát hành tại 2016. Đồng xu tốt nhất để khai thác với GTX 1050ti card màn hình - Zano, nó mang lại 7 Mh/s hashrate.","name":"NVIDIA GTX 1050ti 4 GB card màn hình","url":"https://localhost/vi/device/gpu/nvidia-gtx-1050ti","isPartOf":{"@id":"https://localhost/vi#website"},"potentialAction":[{"@type":"ReadAction","target":["https://localhost/vi/device/gpu/nvidia-gtx-1050ti"]}]}]}
```

## Sitemap

See the full [sitemap](https://woolypooly.com/sitemap.md) for all pages.
