NVIDIA 2080 8 GB vs NVIDIA 3070 8 GB Comparison

Devices list
Tham số
Nhà chế tạo
NVIDIA
NVIDIA
Ngày phát hành
2018
2020
Giá khởi động
699
499
Giá hiện tại
672
923.9999999999999
Bộ xử lý
TU104
GA104
TDP
215W
220W
Loại bộ nhớ
GDDR6
GDDR6
Kỉ niệm
8GB
8GB
Chiều rộng xe buýt
256
256
Đồng tiền
Hashrate / Lợi nhuận
Hashrate / Lợi nhuận
28 Mh/s
30 Mh/s
51.5 Mh/s
58 Mh/s
87 p/s
100 p/s
84.8 Mh/s
171 Mh/s
25.2 Mh/s
31 Mh/s
28 Mh/s
30 Mh/s
43.5 Mh/s
62.2 Mh/s
43.1 Mh/s
518 Mh/s
61.2 Mh/s
730 Mh/s
42 Mh/s
315 Mh/s
61.1 Mh/s
351 Mh/s
65 Mh/s
74 Mh/s
43.5 Mh/s
62.2 Mh/s
43.1 Mh/s
518 Mh/s
61.2 Mh/s
730 Mh/s
42 Mh/s
315 Mh/s
61.1 Mh/s
351 Mh/s
43.5 Mh/s
62.2 Mh/s
1.45 Gh/s
1.27 Gh/s
25.2 Mh/s
31 Mh/s
500 Mh/s
615 Mh/s
Khi so sánh các thẻ video , hãy xem xét ngày phát hành, mức tiêu thụ và dung lượng GB bộ nhớ. Điều này rất quan trọng vì hầu hết các dự án đều có tệp dag. Trong so sánh này, thẻ video trông đẹp hơn, vì nó trả lại nhanh hơn ngày.