AMD RX6900XT 16 GB vs NVIDIA 3080 10 GB Comparison

Devices list
Tham số
Nhà chế tạo
AMD
NVIDIA
Ngày phát hành
2020
2020
Giá khởi động
999
699
Giá hiện tại
1430
1680
Bộ xử lý
Navi 21
GA102
TDP
300W
320W
Loại bộ nhớ
GDDR6
GDDR6X
Kỉ niệm
16GB
10GB
Chiều rộng xe buýt
256
320
Đồng tiền
Hashrate / Lợi nhuận
Hashrate / Lợi nhuận
33.5 Mh/s
-
33 Mh/s
46 Mh/s
119 Mh/s
220 Mh/s
89 p/s
117 p/s
973 Kh/s
800 Kh/s
33.5 Mh/s
49 Mh/s
61.4 Mh/s
550 Mh/s
96.6 Mh/s
435 Mh/s
61.3 Mh/s
98.3 Mh/s
33 Mh/s
46 Mh/s
94.7 Mh/s
109 Mh/s
61.4 Mh/s
550 Mh/s
96.6 Mh/s
435 Mh/s
61.3 Mh/s
98.3 Mh/s
61.3 Mh/s
98.3 Mh/s
1.15 Gh/s
1.02 Gh/s
2 Gh/s
2.1 Gh/s
33.5 Mh/s
49 Mh/s
1.04 Gh/s
800 Mh/s
Khi so sánh các thẻ video , hãy xem xét ngày phát hành, mức tiêu thụ và dung lượng GB bộ nhớ. Điều này rất quan trọng vì hầu hết các dự án đều có tệp dag. Trong so sánh này, thẻ video trông đẹp hơn, vì nó trả lại nhanh hơn ngày.