NVIDIA 3080 10 GB vs NVIDIA 3090 24 GB Comparison

Devices list
Tham số
Nhà chế tạo
NVIDIA
NVIDIA
Ngày phát hành
2020
2020
Giá khởi động
699
1499
Giá hiện tại
1680
2268
Bộ xử lý
GA102
GA102
TDP
320W
350W
Loại bộ nhớ
GDDR6X
GDDR6X
Kỉ niệm
10GB
24GB
Chiều rộng xe buýt
320
384
Đồng tiền
Hashrate / Lợi nhuận
Hashrate / Lợi nhuận
46 Mh/s
50 Mh/s
92.4 Mh/s
115 Mh/s
220 Mh/s
250 Mh/s
210 Mh/s
425 Mh/s
-
117 p/s
122 p/s
49 Mh/s
62 Mh/s
98.3 Mh/s
123 Mh/s
97.1 Mh/s
1.07 Gh/s
121 Mh/s
1.33 Gh/s
96.6 Mh/s
435 Mh/s
122 Mh/s
518 Mh/s
800 Kh/s
1.5 Mh/s
46 Mh/s
50 Mh/s
109 Mh/s
150 Mh/s
61.2 Mh/s
79.5 Mh/s
98.3 Mh/s
123 Mh/s
97.1 Mh/s
1.07 Gh/s
121 Mh/s
1.33 Gh/s
96.6 Mh/s
435 Mh/s
122 Mh/s
518 Mh/s
98.3 Mh/s
123 Mh/s
1.02 Gh/s
1.11 Gh/s
2.1 Gh/s
2.8 Gh/s
49 Mh/s
62 Mh/s
800 Mh/s
1.03 Gh/s
Khi so sánh các thẻ video , hãy xem xét ngày phát hành, mức tiêu thụ và dung lượng GB bộ nhớ. Điều này rất quan trọng vì hầu hết các dự án đều có tệp dag. Trong so sánh này, thẻ video trông đẹp hơn, vì nó trả lại nhanh hơn ngày.