NVIDIA 3080 10 GB vs NVIDIA 3080ti 12 GB Comparison

Devices list
Tham số
Nhà chế tạo
NVIDIA
NVIDIA
Ngày phát hành
2020
2021
Giá khởi động
699
1199
Giá hiện tại
1680
1596
Bộ xử lý
GA102
GA102
TDP
320W
350W
Loại bộ nhớ
GDDR6X
GDDR6X
Kỉ niệm
10GB
12GB
Chiều rộng xe buýt
320
384
Đồng tiền
Hashrate / Lợi nhuận
Hashrate / Lợi nhuận
46 Mh/s
59 Mh/s
92.4 Mh/s
113.5 Mh/s
220 Mh/s
264 Mh/s
210 Mh/s
425 Mh/s
-
117 p/s
120 p/s
49 Mh/s
60.6 Mh/s
98.3 Mh/s
119 Mh/s
97.1 Mh/s
1.07 Gh/s
118 Mh/s
1.35 Gh/s
96.6 Mh/s
435 Mh/s
117 Mh/s
526 Mh/s
800 Kh/s
1.2 Mh/s
46 Mh/s
59 Mh/s
109 Mh/s
128 Mh/s
61.2 Mh/s
77.8 Mh/s
98.3 Mh/s
119 Mh/s
97.1 Mh/s
1.07 Gh/s
118 Mh/s
1.35 Gh/s
96.6 Mh/s
435 Mh/s
117 Mh/s
526 Mh/s
98.3 Mh/s
119 Mh/s
1.02 Gh/s
1.2 Gh/s
2.1 Gh/s
2.4 Gh/s
49 Mh/s
60.6 Mh/s
800 Mh/s
967 Mh/s
Khi so sánh các thẻ video , hãy xem xét ngày phát hành, mức tiêu thụ và dung lượng GB bộ nhớ. Điều này rất quan trọng vì hầu hết các dự án đều có tệp dag. Trong so sánh này, thẻ video trông đẹp hơn, vì nó trả lại nhanh hơn ngày.