NVIDIA 3060ti 8 GB vs NVIDIA 3070ti 8 GB Comparison

Devices list
Tham số
Nhà chế tạo
NVIDIA
NVIDIA
Ngày phát hành
2020
2021
Giá khởi động
399
599
Giá hiện tại
930
1092
Bộ xử lý
GA104
GA104
TDP
200W
290W
Loại bộ nhớ
GDDR6
GDDR6X
Kỉ niệm
8GB
8GB
Chiều rộng xe buýt
256
256
Đồng tiền
Hashrate / Lợi nhuận
Hashrate / Lợi nhuận
167 Mh/s
175 Mh/s
31 Mh/s
38 Mh/s
57.8 Mh/s
72.3 Mh/s
54.6 Mh/s
72.3 Mh/s
130 Mh/s
175 Mh/s
80 p/s
115.5 p/s
75 p/s
115.5 p/s
30 Mh/s
39 Mh/s
28.25 Mh/s
39 Mh/s
61.5 Mh/s
78.1 Mh/s
61.1 Mh/s
611 Mh/s
76.5 Mh/s
765 Mh/s
60.6 Mh/s
242.5 Mh/s
77 Mh/s
288 Mh/s
59.3 Mh/s
78.1 Mh/s
59 Mh/s
590 Mh/s
76.5 Mh/s
765 Mh/s
58.5 Mh/s
250 Mh/s
77 Mh/s
288 Mh/s
31 Mh/s
38 Mh/s
445 Kh/s
-
70 Mh/s
88 Mh/s
70 Mh/s
88 Mh/s
38.5 Mh/s
52 Mh/s
61.5 Mh/s
78.1 Mh/s
61.1 Mh/s
611 Mh/s
76.5 Mh/s
765 Mh/s
60.6 Mh/s
242.5 Mh/s
77 Mh/s
288 Mh/s
59.3 Mh/s
78.1 Mh/s
59 Mh/s
590 Mh/s
76.5 Mh/s
765 Mh/s
58.5 Mh/s
250 Mh/s
77 Mh/s
288 Mh/s
61.5 Mh/s
78.1 Mh/s
59.3 Mh/s
78.1 Mh/s
573 Mh/s
723 Mh/s
1.2 Gh/s
1.5 Gh/s
30 Mh/s
39 Mh/s
28.25 Mh/s
39 Mh/s
471 Mh/s
593 Mh/s
471 Mh/s
593 Mh/s
Khi so sánh các thẻ video , hãy xem xét ngày phát hành, mức tiêu thụ và dung lượng GB bộ nhớ. Điều này rất quan trọng vì hầu hết các dự án đều có tệp dag. Trong so sánh này, thẻ video trông đẹp hơn, vì nó trả lại nhanh hơn ngày.