NVIDIA 3070ti 8 GB vs NVIDIA 3080 10 GB Comparison

Devices list
Tham số
Nhà chế tạo
NVIDIA
NVIDIA
Ngày phát hành
2021
2020
Giá khởi động
599
699
Giá hiện tại
1092
1680
Bộ xử lý
GA104
GA102
TDP
290W
320W
Loại bộ nhớ
GDDR6X
GDDR6X
Kỉ niệm
8GB
10GB
Chiều rộng xe buýt
256
320
Đồng tiền
Hashrate / Lợi nhuận
Hashrate / Lợi nhuận
38 Mh/s
46 Mh/s
175 Mh/s
220 Mh/s
72.3 Mh/s
92.4 Mh/s
115.5 p/s
117 p/s
26.2 g/s
-
39 Mh/s
49 Mh/s
78.1 Mh/s
98.3 Mh/s
77 Mh/s
288 Mh/s
96.6 Mh/s
435 Mh/s
76.5 Mh/s
765 Mh/s
97.1 Mh/s
1.07 Gh/s
38 Mh/s
46 Mh/s
52 Mh/s
61.2 Mh/s
88 Mh/s
109 Mh/s
78.1 Mh/s
98.3 Mh/s
77 Mh/s
288 Mh/s
96.6 Mh/s
435 Mh/s
76.5 Mh/s
765 Mh/s
97.1 Mh/s
1.07 Gh/s
78.1 Mh/s
98.3 Mh/s
723 Mh/s
1.02 Gh/s
1.5 Gh/s
2.1 Gh/s
39 Mh/s
49 Mh/s
593 Mh/s
800 Mh/s
Khi so sánh các thẻ video , hãy xem xét ngày phát hành, mức tiêu thụ và dung lượng GB bộ nhớ. Điều này rất quan trọng vì hầu hết các dự án đều có tệp dag. Trong so sánh này, thẻ video trông đẹp hơn, vì nó trả lại nhanh hơn ngày.