NVIDIA 3070 8 GB vs NVIDIA 3080 10 GB Comparison

Devices list
Tham số
Nhà chế tạo
NVIDIA
NVIDIA
Ngày phát hành
2020
2020
Giá khởi động
499
699
Giá hiện tại
923.9999999999999
1680
Bộ xử lý
GA104
GA102
TDP
220W
320W
Loại bộ nhớ
GDDR6
GDDR6X
Kỉ niệm
8GB
10GB
Chiều rộng xe buýt
256
320
Đồng tiền
Hashrate / Lợi nhuận
Hashrate / Lợi nhuận
171 Mh/s
220 Mh/s
30 Mh/s
46 Mh/s
58 Mh/s
92.4 Mh/s
100 p/s
117 p/s
1.29 Mh/s
800 Kh/s
31 Mh/s
49 Mh/s
62.2 Mh/s
98.3 Mh/s
61.2 Mh/s
730 Mh/s
97.1 Mh/s
1.07 Gh/s
61.1 Mh/s
351 Mh/s
96.6 Mh/s
435 Mh/s
30 Mh/s
46 Mh/s
74 Mh/s
109 Mh/s
40 Mh/s
61.2 Mh/s
62.2 Mh/s
98.3 Mh/s
61.2 Mh/s
730 Mh/s
97.1 Mh/s
1.07 Gh/s
61.1 Mh/s
351 Mh/s
96.6 Mh/s
435 Mh/s
62.2 Mh/s
98.3 Mh/s
690 Mh/s
1.02 Gh/s
1.27 Gh/s
2.1 Gh/s
31 Mh/s
49 Mh/s
615 Mh/s
800 Mh/s
Khi so sánh các thẻ video , hãy xem xét ngày phát hành, mức tiêu thụ và dung lượng GB bộ nhớ. Điều này rất quan trọng vì hầu hết các dự án đều có tệp dag. Trong so sánh này, thẻ video trông đẹp hơn, vì nó trả lại nhanh hơn ngày.