NVIDIA 3080ti 12 GB vs NVIDIA 3090 24 GB Comparison

Devices list
Tham số
Nhà chế tạo
NVIDIA
NVIDIA
Ngày phát hành
2021
2020
Giá khởi động
1199
1499
Giá hiện tại
1596
2268
Bộ xử lý
GA102
GA102
TDP
350W
350W
Loại bộ nhớ
GDDR6X
GDDR6X
Kỉ niệm
12GB
24GB
Chiều rộng xe buýt
384
384
Đồng tiền
Hashrate / Lợi nhuận
Hashrate / Lợi nhuận
60.7 Mh/s
62.2 Mh/s
59 Mh/s
50 Mh/s
113.5 Mh/s
115 Mh/s
264 Mh/s
250 Mh/s
60.6 Mh/s
62 Mh/s
120 p/s
122 p/s
30 g/s
-
119 Mh/s
123 Mh/s
118 Mh/s
1.35 Gh/s
121 Mh/s
1.33 Gh/s
1.2 Mh/s
1.5 Mh/s
117 Mh/s
526 Mh/s
122 Mh/s
518 Mh/s
59 Mh/s
50 Mh/s
77.8 Mh/s
79.5 Mh/s
128 Mh/s
150 Mh/s
119 Mh/s
123 Mh/s
118 Mh/s
1.35 Gh/s
121 Mh/s
1.33 Gh/s
117 Mh/s
526 Mh/s
122 Mh/s
518 Mh/s
119 Mh/s
123 Mh/s
1.2 Gh/s
1.11 Gh/s
2.4 Gh/s
2.8 Gh/s
60.6 Mh/s
62 Mh/s
967 Mh/s
1.03 Gh/s
Khi so sánh các thẻ video , hãy xem xét ngày phát hành, mức tiêu thụ và dung lượng GB bộ nhớ. Điều này rất quan trọng vì hầu hết các dự án đều có tệp dag. Trong so sánh này, thẻ video trông đẹp hơn, vì nó trả lại nhanh hơn ngày.