NVIDIA 3060 12 GB vs NVIDIA 3070 8 GB Comparison

Devices list
Tham số
Nhà chế tạo
NVIDIA
NVIDIA
Ngày phát hành
2021
2020
Giá khởi động
329
499
Giá hiện tại
590
923.9999999999999
Bộ xử lý
GA106
GA104
TDP
170W
220W
Loại bộ nhớ
GDDR6
GDDR6
Kỉ niệm
12GB
8GB
Chiều rộng xe buýt
192
256
Đồng tiền
Hashrate / Lợi nhuận
Hashrate / Lợi nhuận
124 Mh/s
171 Mh/s
23 Mh/s
30 Mh/s
45.35 Mh/s
58 Mh/s
105 Mh/s
210 Mh/s
-
57.5 p/s
100 p/s
24.25 Mh/s
31 Mh/s
49.1 Mh/s
62.2 Mh/s
48.7 Mh/s
547 Mh/s
61.2 Mh/s
730 Mh/s
48.4 Mh/s
218 Mh/s
61.1 Mh/s
351 Mh/s
43.72 Mh/s
62.2 Mh/s
440 Kh/s
1.29 Mh/s
23 Mh/s
30 Mh/s
51 Mh/s
74 Mh/s
51 Mh/s
74 Mh/s
49.1 Mh/s
62.2 Mh/s
48.7 Mh/s
547 Mh/s
61.2 Mh/s
730 Mh/s
48.4 Mh/s
218 Mh/s
61.1 Mh/s
351 Mh/s
49.1 Mh/s
62.2 Mh/s
425 Mh/s
690 Mh/s
860 Mh/s
1.27 Gh/s
24.25 Mh/s
31 Mh/s
348 Mh/s
615 Mh/s
348 Mh/s
615 Mh/s
Khi so sánh các thẻ video , hãy xem xét ngày phát hành, mức tiêu thụ và dung lượng GB bộ nhớ. Điều này rất quan trọng vì hầu hết các dự án đều có tệp dag. Trong so sánh này, thẻ video trông đẹp hơn, vì nó trả lại nhanh hơn ngày.