NVIDIA 3070ti 8 GB vs NVIDIA 2080ti 11 GB Comparison

Devices list
Tham số
Nhà chế tạo
NVIDIA
NVIDIA
Ngày phát hành
2021
2018
Giá khởi động
599
1199
Giá hiện tại
1092
940
Bộ xử lý
GA104
TU102
TDP
290W
250W
Loại bộ nhớ
GDDR6X
GDDR6
Kỉ niệm
8GB
11GB
Chiều rộng xe buýt
256
352
Đồng tiền
Hashrate / Lợi nhuận
Hashrate / Lợi nhuận
38 Mh/s
36 Mh/s
72.3 Mh/s
75 Mh/s
175 Mh/s
120 Mh/s
115.5 p/s
110 p/s
26.2 g/s
-
39 Mh/s
36 Mh/s
78.1 Mh/s
60 Mh/s
77 Mh/s
288 Mh/s
-
76.5 Mh/s
765 Mh/s
-
38 Mh/s
36 Mh/s
52 Mh/s
40 Mh/s
88 Mh/s
90 Mh/s
78.1 Mh/s
60 Mh/s
77 Mh/s
288 Mh/s
-
76.5 Mh/s
765 Mh/s
-
78.1 Mh/s
60 Mh/s
723 Mh/s
-
1.5 Gh/s
1.9 Gh/s
39 Mh/s
36 Mh/s
593 Mh/s
750 Mh/s
Khi so sánh các thẻ video , hãy xem xét ngày phát hành, mức tiêu thụ và dung lượng GB bộ nhớ. Điều này rất quan trọng vì hầu hết các dự án đều có tệp dag. Trong so sánh này, thẻ video trông đẹp hơn, vì nó trả lại nhanh hơn ngày.