NVIDIA 1070 8 GB vs NVIDIA 3060 12 GB Comparison

Devices list
Tham số
Nhà chế tạo
NVIDIA
NVIDIA
Ngày phát hành
2016
2021
Giá khởi động
379
329
Giá hiện tại
280
590
Bộ xử lý
GP104
GA106
TDP
150W
170W
Loại bộ nhớ
GDDR5
GDDR6
Kỉ niệm
8GB
12GB
Chiều rộng xe buýt
256
192
Đồng tiền
Hashrate / Lợi nhuận
Hashrate / Lợi nhuận
14 Mh/s
23 Mh/s
50 p/s
57.5 p/s
14 Mh/s
24.25 Mh/s
8.6 g/s
-
430 Kh/s
440 Kh/s
14 Mh/s
23 Mh/s
25.56 Mh/s
49.1 Mh/s
70 Mh/s
124 Mh/s
7 Mh/s
45.35 Mh/s
29 Mh/s
49.1 Mh/s
26 Mh/s
49.1 Mh/s
7.1 Mh/s
51 Mh/s
620 Mh/s
860 Mh/s
14 Mh/s
24.25 Mh/s
300 Mh/s
348 Mh/s
Khi so sánh các thẻ video , hãy xem xét ngày phát hành, mức tiêu thụ và dung lượng GB bộ nhớ. Điều này rất quan trọng vì hầu hết các dự án đều có tệp dag. Trong so sánh này, thẻ video trông đẹp hơn, vì nó trả lại nhanh hơn ngày.